Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grotesquerie

/grәu'teskәri/ phổ biến #38529
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grotesquerie

//

* danh từ
  • cũng grotesquery
  • xem grotesque chỉ cái, phong cách, sự
Định nghĩa tiếng Anh

n ludicrous or incongruous unnaturalness or distortion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...