grottoes
/'grɔtou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grottoes
/'grɔtou/
danh từ, số nhiều grottos, grottoes
- hang động
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Grotto
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Grotto
Đang tải...