Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grouchiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grouchiness

//

  • xem grouchy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...