Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ground control

/'graundkən'troul/

danh từ

  • (raddiô) sự điều khiển từ mặt đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...