Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ground crew

/'graundstɑ:f/

danh từ

  • (hàng không) nhân viên kỹ thuật (ở sân bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...