Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

ground floor

/'graund'flɔ:/

danh từ

  • tầng dưới cùng

thành ngữ

  1. to get in on the ground_floor
    • (thông tục) được kết nạp làm cổ đông cùng với những điều kiện như người sáng lập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...