Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ground landlord

/'graund'lænlɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ground landlord

/'graund'lænlɔ:d/

danh từ

  • chủ cho thuê đất để xây dựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...