Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ground landlord

/'graund'lænlɔ:d/

danh từ

  • chủ cho thuê đất để xây dựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...