Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ground plan

/'graund'plæn/

danh từ

  • (kiến trúc) sơ đồ mặt bằng
  • đề cương ((cũng) ground_plot)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...