ground plan
/'graund'plæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ground plan
/'graund'plæn/
danh từ
- (kiến trúc) sơ đồ mặt bằng
- đề cương ((cũng) ground_plot)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...