Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ground plan

/'graund'plæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ground plan

/'graund'plæn/

danh từ

  • (kiến trúc) sơ đồ mặt bằng
  • đề cương ((cũng) ground_plot)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...