Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ground plot

/'graund'plɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ground plot

/'graund'plɔt/

danh từ

  • mảnh đất để cất nhà
  • đề cương ((cũng) ground_plan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...