Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ground plot

/'graund'plɔt/

danh từ

  • mảnh đất để cất nhà
  • đề cương ((cũng) ground_plan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...