ground-fishing
/'graund,fiʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ground-fishing
/'graund,fiʃiɳ/
danh từ
- sự câu chim
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...