Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ground-squirrel

/'graund'skwirəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ground-squirrel

/'graund'skwirəl/

danh từ

  • (động vật học) con sóc đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...