Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

groundage

//

* danh từ
  • (hàng hải) phí lưu cảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A local tax paid by a ship for the ground or space it\n occupies while in port.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...