Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grounded-emitter amplifier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grounded-emitter amplifier

//

  • (Tech) bộ khuếch đại cực phát nối đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...