Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

groundlessness

/'graundlisnis/

danh từ

  • sự không căn cứ, sự không duyên cớ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking substance or value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...