Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

groundloop

//

* danh từ
  • (hàng không) vòng lượn khi hạ cánh hay cất cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...