Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groundoak

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groundoak

//

* danh từ
  • (thực vật) cây sồi lùn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...