Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

groundsel

//

* danh từ
  • cây cúc bạc
Biến thể từ groundsels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Eurasian weed with heads of small yellow flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...