Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groundsel

/'graundsl/
Biến thể từ groundsels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groundsel

//

* danh từ
  • cây cúc bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Eurasian weed with heads of small yellow flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...