groundwater
Nghĩa thường dùng
“Groundwater is an essential resource for agriculture.”Nước ngầm là nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông nghiệp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nước ngầm
ví dụ
Groundwater is an essential resource for agriculture. — Nước ngầm là nguồn tài nguyên thiết yếu cho nông nghiệp.