Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

group attribute

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

group attribute

//

  • (Tech) thuộc tính nhóm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...