Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

group captain

/ɡru:p ˈkæptin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

group captain

//

* danh từ
  • đại tá không quân hoàng gia Anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...