Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17932

groupie

//

* danh từ
  • cô gái đi theo cổ động các băng nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enthusiastic young fan (especially a young woman who follows rock groups around)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...