Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

groupoid

//

  • (đại số) phỏng nhóm
  • metric g. (đại số) phỏng nhóm mêtric|

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...