Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groupoid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groupoid

//

  • (đại số) phỏng nhóm
  • metric g. (đại số) phỏng nhóm mêtric|

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...