Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38628

groupware

//

  • phần mềm nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

n. software that can be used by a group of people who are working on the same information but may be distributed in space

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...