Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grouser

/'grausə/

danh từ

  • (từ lóng) người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
  • (kỹ thuật) tấm vấu dây xích (máy kéo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A pointed timber attached to a boat and sliding\n vertically, to thrust into the ground as a means of anchorage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...