Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

groveler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

groveler

//

  • xem grovel
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who humbles himself as a sign of respect; who behaves as if he had no self-respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...