Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grovelingly

/ˊgrɒvliŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grovelingly

//

  • xem grovel
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...