Từ điển Anh–Việt

111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

growler

/'graulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

growler

/'graulə/

danh từ

  • người hay càu nhàu
  • núi băng nhỏ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bình đựng bia
  • (từ cổ,nghĩa cổ) xe ngựa bốn bánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speaker whose voice sounds like a growl n. a small iceberg or ice floe just large enough to be hazardous for shipping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...