Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grubbiness

/'grʌbinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grubbiness

/'grʌbinis/

danh từ

  • tình trạng bẩn thỉu, tình trạng bụi bậm; tình trạng lôi thôi lếch thếch; tình trạng dơ dáy
  • tình trạng có giòi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being grimy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...