Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grumpish

/'grʌmpiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grumpish

/'grʌmpiʃ/

tính từ

  • gắt gỏng; cục cằn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...