Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grunter

/'grʌntə/

danh từ

  • con lợn
  • người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who grunts\nn domestic swine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...