Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grunting-ox

/'grʌntiɳɔks/

danh từ

  • (động vật học) bò rừng đực (Tây tạng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...