grunting-ox
/'grʌntiɳɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grunting-ox
/'grʌntiɳɔks/
danh từ
- (động vật học) bò rừng đực (Tây tạng)
Từ điển Anh–Việt
112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...