Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gruntingly

/'grʌntiɳli/

phó từ

  • ủn ỉn (lợn)
  • càu nhàu, cằn nhằn
  • lẩm bẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...