Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gruntling

//

* danh từ
  • lợn con
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be more favorably inclined; gain the good will of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...