Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guaiacum

/'gwaiəkəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guaiacum

/'gwaiəkəm/

danh từ

  • (thực vật học) cây gaiac

danh từ: (guaiac) /'gwaiæk/

  • nhựa gaiac; thuốc chế bằng nhựa gaiac
  • gỗ gaiac
Định nghĩa tiếng Anh

n medicinal resin from the lignum vitae tree n hard greenish-brown wood of the lignum vitae tree and other trees of the genus Guaiacum n small genus of evergreen resinous trees or shrubs of warm and tropical America

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...