Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

guard-boat

/'gɑ:dbout/

danh từ

  • (quân sự) tàu tuần tiểu, tàu kiểm tra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...