guardedly
phổ biến #27203
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guardedly
//
* phó từ- thận trọng, ý tứ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a conservative manner
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a conservative manner
Đang tải...