Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27203

guardedly

//

* phó từ
  • thận trọng, ý tứ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a conservative manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...