Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30976

guardhouse

/'gɑ:dhaus/

danh từ

  • (quân sự) phòng nghỉ của lính gác
  • nhà giam (ở đồn công an)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a military facility that serves as the headquarters for military police and in which military prisoners can be detained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...