guerdon
/'gə:dən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guerdon
/'gə:dən/
danh từ
- (thơ ca) phần thưởng
ngoại động từ
- (thơ ca) thưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reward or payment
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a reward or payment
Đang tải...