Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43058

guesser

//

  • xem guess
Biến thể từ guessers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who guesses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...