Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guichet

/^i:'ʃei/
Biến thể từ guichets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guichet

//

* danh từ
  • lưới sắt, chấn song sắt
  • cửa bán vé
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...