guidable
/'gaidәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guidable
//
* tính từ- có thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn; có thể dìu dắt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being guided; willing to be guided or counseled.