Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

guide-rope

//

* danh từ
  • dây néo (buộc chặt khí cầu trước khi bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...