Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

guided-wave radio

//

  • (Tech) vô tuyến bằng sóng dẫn [thông tin]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...