guileful
/'gailful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guileful
//
* tính từ- lắm mưu mẹo, lừa gạt, xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by skill in deception
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s marked by skill in deception
Đang tải...