Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23556

guiltily

//

* phó từ
  • với vẻ có lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the manner of someone who has committed an offense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...