Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guinness

/'ginis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guinness

//

* danh từ
  • bia đắng có màu sẫm
Định nghĩa tiếng Anh

n. English stage and screen actor noted for versatility (1914-2000) n. a kind of bitter stout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...