Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gulf stream

//

* danh từ
  • dòng nước ấm từ vịnh Mêhicô qua Đại Tây Dương đến châu Âu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...