Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gulf stream

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gulf stream

//

* danh từ
  • dòng nước ấm từ vịnh Mêhicô qua Đại Tây Dương đến châu Âu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...