gulfy
/'^ʌlfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gulfy
//
* tính từ- có vực thẳm; có xoáy nước
Định nghĩa tiếng Anh
a. Full of whirlpools or gulfs.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Full of whirlpools or gulfs.
Đang tải...