Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gullet

/'gʌlit/ phổ biến #27973
Biến thể từ gullets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gullet

//

* danh từ
  • thực quản
  • cổ họng
  • eo, lạch (sông, biển)
  • đường hẽm, hẽm núi
Định nghĩa tiếng Anh

n the passage between the pharynx and the stomach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...