Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gully-hole

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gully-hole

//

* danh từ
  • lỗ cống thoát nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...